tien shan

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Dãy núi Thiên Sơn: "tien shan" tên gọi của một dãy núi lớnTrung Á, kéo dài khoảng 1.500 dặm (khoảng 2.400 km), chạy qua các nước như Kyrgyzstan, Kazakhstan, Uzbekistan Trung Quốc. Đây một trong những hệ thống núi quan trọng nhất của khu vực, nổi tiếng với các đỉnh núi cao cảnh quan hùng vĩ.

dụ sử dụng
  • (Dãy núi Thiên Sơn một đặc điểm địa quan trọng của Trung Á.)
  • (Nhiều nhà leo núi mơ ước chinh phục các đỉnh núi của Thiên Sơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the tien shan": thường được dùng với mạo từ "the" để chỉ cụ thể dãy núi này.

    • The tien shan is known for its glaciers and biodiversity. (Thiên Sơn nổi tiếng với các sông băng đa dạng sinh học.)
  • "Tien Shan range": cụm từ mô tả chính xác hơn về dãy núi.

    • The Tien Shan range separates the Tarim Basin from the Fergana Valley. (Dãy Thiên Sơn ngăn cách bồn địa Tarim với thung lũng Fergana.)
Biến thể từ gần giống
  • Thiên Sơn: phiên âm tiếng Việt của "tien shan", thường được sử dụng trong các văn bản địa .
    • Dãy Thiên Sơn ý nghĩa quan trọng về mặt sinh thái. (The Tien Shan range has significant ecological importance.)
Từ đồng nghĩa
  • Dãy núi Thiên Sơn: cách gọi đầy đủ bằng tiếng Việt.
  • Hệ thống núi Thiên Sơn: nhấn mạnh cấu trúc núi phức tạp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan "tien shan" danh từ riêng chỉ địa danh.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "tien shan".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

tien shan
The Tien Shan range rises with snow-capped peaks under a clear blue sky.